Quay lại

Thứ Sáu, 24 tháng 4, 2015

Hiệu Chuẩn Cờ Lê Lực TOHNICHI, KANON, NORBAR, CDI, SNAPON, STURTEVANT RICHMONT...

Chuyên nhận mua bán, sửa chữa, hiệu Chuẩn Cờ Lê Lực TOHNICHI, KANON, NORBAR, CDI, SNAPON, STURTEVANT RICHMONT...

Cờ Lê Lực 

V. Description
Maker
Model
Range
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
DB1.5N4
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
DBS25N
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
CDB100Nx15D
10~100N.m/ 1N.m
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
900DB3
100~1000kgf.cm/
10kgf.cm.
Cờ Lê Lực
ECLATORQ
N/A
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
CEM50N3X12D
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
CEM18N2
(3.6 to 18)/0.02 N.m
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
CEM90N2X15D
(18 to 90)/0.1 N.m
Cờ Lê Lực
KTC
GWE3-060
60/0.05 N.m
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
CEM100N3X15D
(20 to 100)/0.1 N.m
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
CEM18N2X10D
(3.6 to 18)/0.02 N.m
Cờ Lê Lực
TONICHI
60SF
6kgf.cm-60kgf.cm/2kgf.cm
Cờ Lê Lực
TONICHI
450DB3
Cờ Lê Lực
KING TONY
N/A
25-250 LBF.FT
Cờ Lê Lực
TORCOFIX K
4550-40
55-300 LBF.FT
Cờ Lê Lực
KING TONY
34323-2B
5 to 80lbf.ft
Cờ Lê Lực
NORBAR
100N.m
20 to 100N.m/1N.m
Cờ Lê Lực
NORBAR
60TH
8 to 60N.m/1N.m
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
DB25N
0~25N.m/0.5
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
DB6N
0~6N.m/0.1
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
DB6N4
0~6N.m/0.1
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
DB12N4
0~12N.m/0.2
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
DB15N
0.2~1.5N.m/0.2
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
QL25N
5~25N.m/0.25
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
F190N
0-190N/5N
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
F92N
0-90N/2N
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
RTD60CN
10~60cN.m/0.5
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
RTD120CN
30~120cN.m/
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
RTD260CN
60-260cN.m/?
Cờ Lê Lực
KANON
N12LTDK
20-120 Cn.m/ 0.5
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
SF3N
0-3N/ 0.1N
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
1800CL3
(400 ~ 2000)/20 kgf.cm
Cờ Lê Lực
TOPTUL
ANAM1205
5-50N.m
Cờ Lê Lực
TOPTUL
ANAM0803
1-25N.m
Cờ Lê Lực
KANON
N250QLK
25N.m
Cờ Lê Lực
KANON
N500QLK
50N.m
Cờ Lê Lực
KANON
N380RSPK
26N.m
Cờ Lê Lực
CDI
3503NLDNSS
Cờ Lê Lực
TOPTUL
ANAG1615
30~150Ft-LB/2Ft-LB
Cờ Lê Lực
TOPTUL
ANAM1610
10-100Nm/0.25Nm
Cờ Lê Lực
KANON
N 250 QLK
(5 to 25) N.m/ 0.2 N.m
Cờ Lê Lực
NORBAR
60
(8 to 60) N.m/ 1 N.m
Cờ Lê Lực
KANON
N 60 QLK
(2 to 6) N.m/ 0.1N.m
Cờ Lê Lực
TOPTUL
ANAF1635
70 ~ 350Nm/ 2.5N.m
Cờ Lê Lực
TOPTUL
ANAM 1205
Cờ Lê Lực
TOPTUL
ANAM 0803
Cờ Lê Lực
KANON
N1400QLK
Cờ Lê Lực
KANON
N 1400 QLK
Cờ Lê Lực
CDI TORQUE
602NMRHSS
10~60N.m/ 0.5N.m
Cờ Lê Lực
CDI
602NMRMHSS
0~60N.m
Cờ Lê Lực
KANON
N670 RSPK
50N.m
Cờ Lê Lực
KANON
N380 RSPK
26N.m
Cờ Lê Lực
CDI
3403NMRMHSS
Cờ Lê Lực
KANON
N450QLK
Cờ Lê Lực
KANON
N900QSPK
TESTER 50N.m
Cờ Lê Lực
KANON
N1400QSPK
100N.m
Cờ Lê Lực
KANON
N4400SPCK
320 N.m
Cờ Lê Lực
KANON
N5600QSPK
493 N.m
Cờ Lê Lực
KANON
N2800QSPK
237 N.m
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
CL12N4X8D
2 ~12 N.m, 0.1 N.m
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
2FTD2-S
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
225QL3LS
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
120DB4
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
230 DB3
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
450 DB3
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
450DB3
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
DB100N
10 - 100/1 N.m
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
120DB3
10-120 kgf.cm/2 kgf.cm
Cờ Lê Lực
KANON
120TOK
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
15DB3
15/0.2 kgf.cm
Cờ Lê Lực
MC MASTER
DT75FA
Cờ Lê Lực
CDI
501MRMH
10 - 50 lbf.in
Cờ Lê Lực
MOUNTZ
TB
25 - 50 ozf.in
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
60DB4
60kgf.cm
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
1800 DB3
200~1800 kgf.cm/20kgf.cm
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
900 DB3
100~1000kgf.cm/10 kgf.cm
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
60 DB4
10~60kgf.cm/1kgf.cm
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
QLLS100N4
20~100N.m/ 1N.m (48 N.m)
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
QLLS50N
10~50N.m/ 0.5N.m (20 N.m)
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
SPLS67Nx17
(60 N.m)
Cờ Lê Lực
FACOM
S.208-100
20~100N.m/ 0.25N.m ( 30 N.m)
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
1800DB3
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
459DB3
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
230DB3
Cờ Lê Lực
STURTEVANT RICHMONT
3SDR-600I
100 TO 600  IN.LBS
Cờ Lê Lực
STURTEVANT RICHMONT
2SDR-50I
10 TO 50  IN.LBS
Cờ Lê Lực
SNAP-ON
QD1R200
40 TO 200  IN.LB
Cờ Lê Lực
STURTEVANT RICHMONT
3SDR-200I
40 TO 200  IN.LBS
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
QL12N4
2 - 12 N.m
Cờ Lê Lực
STURTEVANT RICHMONT
3SDR-600I
100 - 600 lbf.in
Cờ Lê Lực
STURTEVANT RICHMONT
2SDR-50I
10 - 50 lbf.in
Cờ Lê Lực
STURTEVANT RICHMONT
3SDR-200I
40 - 200 lbf.in
Cờ Lê Lực
SNAPON
QD1R200
40 - 200 lbf.in
Cờ Lê Lực
SNAPON
QD2R1000
200 - 1000 lbf.in
Cờ Lê Lực
SNAPON
QD2R200
40 - 200 lbf.in
Cờ Lê Lực
SNAPON
QD1R50
10 - 50 lbf.in
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
DB3N4
0.5 - 3 Nm
Cờ Lê Lực
STURTEVANT RICHMONT
3SDR-600I
( 10 to 600 ) in.lbs
Cờ Lê Lực
SNAP-ON
QD1R200
( 40 to 200 ) in.lbs
Cờ Lê Lực
STURTEVANT RICHMONT
3SDR-200I
( 40 to 200 ) in.lbs
Cờ Lê Lực
SNAP-ON
QD2R1000
200 - 1000 in.lb
Cờ Lê Lực
SNAP-ON
QD2R200
40 - 200 in.lb
Cờ Lê Lực
SNAP-ON
QD1R50
10 - 50 in.lb
Cờ Lê Lực
SNAP-ON
QD2R200
40 - 200 in.lb/1 in.lb
Cờ Lê Lực
SNAP-ON
QD1R50
10 - 50 in.lb/0.5 in.lb
Cờ Lê Lực
SNAP-ON
QD2R1000
200 -1000 in.lb/5 in.lb
Cờ Lê Lực
SNAP ON
QD1R50
(10 to 50) lb.in / 0.5 lb.in
Cờ Lê Lực
SNAP ON
QD2R200
(40 to 200) lb.in / 1 lb.in
Cờ Lê Lực
SNAP ON
QD2R1000
(200 to 1000) lb.in / 5 lb.in
Cờ Lê Lực
SNAP-ON
QD1R50
(10 - 50) in.lb,0.5 in.lb
Cờ Lê Lực
TONICHI
DB25N
25N.m/0.5N.m
Cờ Lê Lực
TONICHI
DB1.5N4
1.5N.m/0.02N.m
Cờ Lê Lực
TONICHI
FTD400CN
50cN.m-400cN.m/10cN.m
Cờ Lê Lực
TONICHI
DB12N
12cN.m/0.2cN.m
Cờ Lê Lực
TONICHI
QL12N
12N.m/2N.m
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
F46N
5~46N.m/1N.m/±3%
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
SF12N
0~12N.m/0.5N.m
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
F23N
0~23N.m/0.5N.m
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
SF6N
0~6N.m/0.2N.m
Cờ Lê Lực
KANON
N30 TOK
5~30N.m/0.5N.m
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
230F
0~230kgf.cm/5kgf.cm
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
SF23N
0~23N.m/0.5N.m
Cờ Lê Lực
KANON
N60QLK
Cờ Lê Lực
JETCO
EX150F
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
QL12N
0-12 N.m
Cờ Lê Lực
TOHNICHI
CDB7N4 x 8D
0-7 N.m

Phản ứng:

0 nhận xét:

Đăng nhận xét