Quay lại

Thứ Sáu, 17 tháng 4, 2015

Hiệu chuẩn Dưỡng Ren, Dưỡng Trục ISSOKU, ANSI, OJIYAS, VERMONT GAGE, SHS, GSG, EISEN...

Chuyên nhận mua bán, hiệu chuẩn dưỡng ren, dưỡng trục ISSOKU, ANSI, OJIYAS, VERMONT GAGE, SHS, GSG, EISEN...

V. Description
Maker
Model
Range
Dưỡng Ren
ISSOKU
1 1/2-11 1/2 NPT
SPEC
Dưỡng Ren
ISSOKU
1 1/4-11 1/2 NPT
SPEC
Dưỡng Ren
ISSOKU
1/2-13UNC-2B
GP-2B&IP-2B
Dưỡng Ren
ISSOKU
1/4-20UNC-2B
GP-2B&IP-2B
Dưỡng Ren
ISSOKU
1-11 1/2 NPT
SPEC
Dưỡng Ren
ISSOKU
3/8-16UNC

Dưỡng Ren
ISSOKU
3/8-16UNC-2B
GP-2B&IP-2B
Dưỡng Ren
ISSOKU
5/8-11UNC-2B
GP-2B&IP-2B
Dưỡng Ren
ISSOKU
G 1/8
GP&NP
Dưỡng Ren
ISSOKU
M 16 P 2
GPII&IPII
Dưỡng Ren
ISSOKU
M 40 P1.5
GPII&IPII
Dưỡng Ren
ISSOKU
M 50 P 1.5
GPII&IPII
Dưỡng Ren
ISSOKU
M 6 P 1
GPII&IPII
Dưỡng Ren
ISSOKU
M10 P 1.5
GPII&IPII
Dưỡng Ren
ISSOKU
M10P1
GPII
Dưỡng Ren
ISSOKU
M12P1.25

Dưỡng Ren
ISSOKU
M2X0.4-6H

Dưỡng Ren
ISSOKU
M3 X 0.5

Dưỡng Ren
ISSOKU
M3X0.5-6H

Dưỡng Ren
ISSOKU
M4X0.7-6H

Dưỡng Ren
ISSOKU
M5X0.8-6H

Dưỡng Ren
ISSOKU
M6 P1

Dưỡng Ren
ISSOKU
M8P1.25

Dưỡng Ren
ISSOKU
M6X1-6H

Vòng Dưỡng Ren
ISSOKU
M6X1-6G

Vòng Dưỡng Ren
ISSOKU
M2X0.4-6G

Vòng Dưỡng Ren
ISSOKU
M4X0.7-6G

Vòng Dưỡng Ren
ISSOKU
M5X0.8-6G

Vòng Dưỡng Ren
ISSOKU
M3X0.5-6G

Dưỡng Ren
ISSOKU
M6 X 1 -6G / GR

Dưỡng Ren
ISSOKU
M6 X 1 -6G / NR

Dưỡng Ren
ISSOKU
M8 X 1,25-6G / GR

Dưỡng Ren
ISSOKU
M8 X 1,25-6G / NR

Dưỡng Ren
ISSOKU
M8 X 1,25-6G /GR

Dưỡng Ren
ANSI
1/2-13 UNC 2B

Dưỡng Ren
ANSI
1/4-20 UNC 2B

Dưỡng Ren
ANSI
1-8 UNC 2B

Dưỡng Ren
ANSI
3/4-10 UNC 2B

Dưỡng Ren
ANSI
3/8-16 UNC 2B

Dưỡng Ren
ANSI
5/8-11 UNC 2B

Dưỡng Ren
ANSI
7/8-9 UNC 2B

Dưỡng Ren
OJIYAS
M 3X0.5-6H

Dưỡng Ren
OJIYAS
M 4X0.7-6H

Dưỡng Ren
OJIYAS
M 5X0.8-6H

Dưỡng Ren
OJIYAS
M 6X1.0-6H

Dưỡng Ren
OJIYAS
M2.5 X 0.45

Dưỡng Ren
PROGAGE
M8X1.25

Dưỡng Ren
PROGAGE
M6X1.0

Dưỡng Ren
VERMONT GAGE
1/4-20 UNC 2B

Dưỡng Ren
VERMONT GAGE
8-32 UNC 2B

Dưỡng Trục
PINEL
4.72 H5

Dưỡng Trục
PINEL
7 H5

Dưỡng Ren
HANLO
932
GO 3.3375 NOGO 3.3425
Dưỡng Ren
HANLO
940
GO 2.7270;NOGO 2.7470
Dưỡng Ren
NOTCH
917-4
GO 0.4460 NOGO 0.4570 CLASSX
Dưỡng Ren
NOTCH
919-3
GO 0.2670 NOGO 0.2770 CLASS X
Dưỡng Ren
SHS
G 1/2-14

Dưỡng Ren
SHS
M 12 P 1.75
GPII&IPII
Dưỡng Ren
SHS
M 20 P2.5

Dưỡng Ren
SHS
M2.6P0.45

Dưỡng Ren
SHS
M8 P1.25

Dưỡng Ren
O/S
1 3/8-12 UNF-2B
GO PD 1.3259; NOGO PD 1.3341
Dưỡng Ren
GSG
1 3/8-12 UNS-2B
GO P.D.13259; NOGO PD.13341
Dưỡng Ren
OSG
M1.2P0.25

Dưỡng Ren
OSG
M1.4P0.3

Dưỡng Trục
BROOMFIELD
GO

Dưỡng Trục
TS
GO NOGO

Dưỡng Trục
PM
GO NOGO

Dưỡng Trục
MG FRANCE
GO NOGO

Dưỡng Trục
PINEL
GO NOGO

Dưỡng Ren
TITEC
M1.00X0.25-5H
GO/NO GO
Dưỡng Ren
SHS
M10P1.5

Dưỡng Ren
TOSOK
M12P1.75

Dưỡng Ren
EISEN
M2.6P0.45

Dưỡng Ren
TAIHO
M4.5X0.75

Dưỡng Ren
MG
M8X0.5 6H
M8X0.5
Dưỡng Ren
N/A
N/A
GO 0.389 NOGO 0.399
Dưỡng Ren
N/A
1 3/8-12 UNF-2B
GO 1.3259; NOGO 1.3341
Dưỡng Ren
N/A
1/2-20 UNF-2B
GO 0.4875 NOGO 0.4731
Dưỡng Ren
N/A
923-3
GO 0.9895 NOGO 0.9945
Dưỡng Ren
N/A
925
GO 3.4855 NOGO 3.4905
Dưỡng Ren
N/A
926
GO 1.9490 NOGO 1.9290
Dưỡng Ren
N/A
935-1
GO 0.1400 NOGO 0.1600 CLASSX
Dưỡng Ren
N/A
948-4
GO 0.166 NOGO 0.186
Dưỡng Ren
N/A
1/8-27 NPSF
GO 0.3692 NOGO 0.3727
Dưỡng Ren
N/A
4.195-05P-10L

Dưỡng Ren
N/A
5/16-24 UNF 2B
GO 0.2854 NOGO 0.2902
Dưỡng Ren
N/A
944
1.5455/1.5505 Go/NoGo ID Plug Gage
Dưỡng Ren
N/A
942-3
GO 0.7495 NO GO 0.7495
Dưỡng Ren
N/A
930
 3.910 ''
Dưỡng Ren
N/A
941-3
0.039'' do được 0.037''




Phản ứng:

0 nhận xét:

Đăng nhận xét